Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 哥
哥
gē
Anh trai
Hán việt:
ca
Nét bút
一丨フ一丨一丨フ一丨
Số nét
10
Lượng từ:
个, 位
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 哥
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
哥哥
gēge
anh trai
大哥
dàgē
Anh cả
表哥
biǎogē
Anh họ (bên mẹ)
帅哥
shuàigē
Anh chàng đẹp trai
芝加哥
zhījiāgē
Chicago, Hoa Kỳ
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Anh trai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI