Hán Việt:KÝ••Loại từ:Phó từ
9 nét
フ一一丨丶一フノフ
Không dùng lượng từ riêng
艮Cấn+旡Ký
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
既
đã, kể từ khi
艮
Cấn (biến thể)
Phía trái
旡
Ký
Nghẹn (phía phải)
Hình ảnh minh họa

既
đã, kể từ khi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:đã, kể từ khi
ENTiếng Anh:already, since, both
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
既然你决定了,就去做吧。
Kể từ khi bạn đã quyết định rồi, thì hãy đi làm đi.
Since you've decided, go ahead and do it.
#2
这个菜既便宜又好吃。
Món ăn này đã rẻ lại còn ngon.
This dish is both cheap and delicious.
#3
既成事实,后悔也没用了。
Đã thành sự thật rồi, hối hận cũng vô ích thôi.
It's already a fait accompli, so there's no use regretting it.
#4
既来之,则安之。
Đã đến đây rồi, thì hãy cứ an tâm mà ở lại.
Since you're here, make yourself at home.
#5
既然不知道,就不要乱说。
Một khi đã không biết, thì đừng có nói bừa.
Since you don't know, don't talk nonsense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây