炮
Gợi nhớ
Lửa (火) nổ trong bao (包) thuốc, vũ khí chiến tranh, pháo 炮.
Thành phần cấu tạo
炮
pháo, đại bác; nướng/áp chảo; bào chế
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ, và các buổi biểu diễn sân khấu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 台 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一台冰箱
một chiếc tủ lạnh
一台钢琴
một cây đàn piano
一台洗衣机
một chiếc máy giặt
一台电脑
một chiếc máy tính
一台空调
một chiếc điều hòa / máy lạnh
一台仪器
một thiết bị đo lường / thiết bị khoa học
Từ ghép (8)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'pào / bāo / páo')
Nghĩa:pháo, đại bác, pháo binh (đọc pào)
Ví dụ (5)
敌军的炮火非常猛烈。
Hỏa lực pháo binh của quân địch rất mãnh liệt.
指挥官下令立刻开炮。
Chỉ huy ra lệnh lập tức nổ pháo.
这是一门二战时期的大炮。
Đây là một khẩu đại pháo thời Thế chiến thứ hai.
他曾是一名优秀的炮兵。
Anh ấy từng là một lính pháo binh xuất sắc.
新年到了,外面到处都在放鞭炮。
Năm mới đến rồi, bên ngoài khắp nơi đều đang đốt pháo.
2
động từ (đọc 'pào / bāo / páo')
Nghĩa:nướng/áp chảo nhanh (đọc bāo); bào chế thuốc bằng nhiệt (đọc páo)
Ví dụ (3)
他把肉炮了一下。
Anh ấy áp chảo nhanh thịt một chút.
这种药材需要炮制。
Dược liệu này cần bào chế bằng nhiệt.
老师讲了中药炮制的方法。
Thầy cô giảng phương pháp bào chế thuốc Đông y.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây