鞭炮
Phân tích từ 鞭炮
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật nhỏ, dẹt hoặc hình trụ (như tem, huy hiệu, nhẫn, tiền xu, huân chương, tên lửa, quả trứng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 枚 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
三枚鸡蛋
ba quả trứng
一枚导弹
một quả tên lửa / tên lửa hành trình
一枚戒指
một chiếc nhẫn
一枚商标
một nhãn hiệu / biểu tượng thương hiệu
一枚火箭
một quả tên lửa / tên lửa đẩy
一枚邮票
một con tem
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo, dây pháo, pháo tép.
Ví dụ (8)
过年的时候,家家户户都放鞭炮。
Vào dịp Tết, nhà nhà đều đốt pháo.
我不喜欢鞭炮的声音,太吵了。
Tôi không thích tiếng pháo, ồn ào quá.
为了环保,很多城市禁止燃放鞭炮。
Để bảo vệ môi trường, rất nhiều thành phố cấm đốt pháo.
孩子们在院子里放鞭炮。
Lũ trẻ đang đốt pháo trong sân.
那一串鞭炮响了很久。
Dây pháo đó nổ rất lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây