Hán Việt:CÁC••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶丨フノフ丶丨フ一
门Môn+各Các
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
阁
Lầu; nội các
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)

各
Các
Mỗi / âm đọc (phía trong)
Hình ảnh minh họa

阁
Lầu; nội các
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Lầu; nội các
ENTiếng Anh:pavilion, chamber, cabinet
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我小时候喜欢在阁楼里看书。
Khi còn nhỏ, tôi thích đọc sách trên gác xép.
When I was little, I liked reading in the attic.
#2
新首相正在筹组新内阁。
Tân thủ tướng đang chuẩn bị thành lập nội các mới.
The new prime minister is forming a new cabinet.
#3
这个公园里有许多美丽的亭台楼阁。
Trong công viên này có rất nhiều đình đài lầu gác tuyệt đẹp.
There are many beautiful pavilions and towers in this park.
#4
阁下的建议非常有建设性。
Đề xuất của ngài (các hạ) vô cùng có tính xây dựng.
Your Excellency's suggestion is highly constructive.
#5
他被任命为教育部长,正式入阁。
Ông ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Giáo dục, chính thức tham gia nội các.
He was appointed Minister of Education and officially entered the cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây