阁楼
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 阁楼
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phòng gác mái
Ví dụ (3)
阁楼里放着旧家具。
Trong phòng gác mái để đồ nội thất cũ.
他把阁楼改成书房。
Anh ấy cải tạo gác mái thành phòng đọc sách.
阁楼的窗户很小。
Cửa sổ phòng gác mái rất nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây