Hán Việt:TRÂN••Loại từ:Danh từ
9 nét
一一丨一ノ丶ノノノ
王Ngọc+珎Trân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
珍
quý, quý giá; báu vật
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)

珎
Trân (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

珍
quý, quý giá; báu vật
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:quý, quý giá; báu vật
ENTiếng Anh:precious, rare, treasure, value
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
友谊是世界上最珍贵的礼物。
Tình bạn là món quà quý giá nhất trên thế giới.
Friendship is the most precious gift in the world.
#2
这条项链是用天然珍珠做的。
Sợi dây chuyền này được làm bằng ngọc trai tự nhiên.
This necklace is made of natural pearls.
#3
我们应该珍惜现在的生活。
Chúng ta nên trân quý cuộc sống hiện tại.
We should cherish the life we have now.
#4
爷爷珍藏着许多旧邮票。
Ông nội cất giữ rất nhiều con tem cũ như báu vật.
Grandpa has a collection of many old stamps.
#5
离别时,大家互相道了一声珍重。
Khi chia tay, mọi người nói với nhau một tiếng bảo trọng.
When parting, everyone said to each other, 'Take care.'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây