盾
ノノ一丨丨フ一一一
9
个, 只
HSK 5 (Trong từ ghép Máodùn/Hòudùn)
—
Gợi nhớ
Vách (厂) che mắt (目) khỏi tên đạn, vật chắn bảo vệ, khiên 盾.
Thành phần cấu tạo
盾
Khiên, lá chắn
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái khiên, cái thuẫn, tấm chắn.
Ví dụ (7)
这是一个坚固的盾。
Đây là một cái khiên kiên cố.
他用盾牌挡住了箭。
Anh ấy dùng tấm khiên đỡ được mũi tên.
法律是保护人民的后盾。
Pháp luật là hậu thuẫn (tấm khiên vững chắc) bảo vệ nhân dân.
警察拿着防暴盾牌维持秩序。
Cảnh sát cầm khiên chống bạo động để duy trì trật tự.
这是什么货币?——是越南盾。
Đây là tiền gì? — Là Việt Nam Đồng (Chữ Đồng dịch âm là Dùn - Thuẫn/Đồng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây