Chi tiết từ vựng

矛盾 【máodùn】

heart
(Phân tích từ 矛盾)
Nghĩa từ: Mâu thuẫn
Hán việt: mâu my
Cấp độ: HSK5
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

de
yánxíng
言行
zhījiān
之间
cúnzài
存在
zhe
míngxiǎn
明显
de
máodùn
矛盾
There is a clear contradiction between his words and actions.
Giữa lời nói và hành động của anh ấy tồn tại một sự mâu thuẫn rõ ràng.
zhè
liǎnggè
两个
yuánlǐ
原理
kànsì
看似
máodùn
矛盾
shízé
实则
xiāngfǔxiāngchéng
相辅相成。
These two principles seem contradictory, but in reality, they complement each other.
Hai nguyên tắc này có vẻ mâu thuẫn nhưng thực sự là bổ sung cho nhau.
jiějué
解决
zhège
这个
wèntí
问题
bìxū
必须
xiān
lǐjiě
理解
qínèi
其内
zài
de
máodùn
矛盾
To solve this problem, one must first understand its inherent contradictions.
Để giải quyết vấn đề này, cần phải hiểu rõ mâu thuẫn nội tại của nó.
Bình luận