Hán Việt:MI••Loại từ:Danh từ
9 nét
フ丨一ノ丨フ一一一
眉Mi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
眉
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
Hình ảnh minh họa

眉
Lông mày
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Lông mày
ENTiếng Anh:eyebrow, brow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的眉毛很浓。
Lông mày của cô ấy rất rậm.
Her eyebrows are very thick.
#2
他皱起眉头,似乎在思考问题。
Anh ấy cau mày, dường như đang suy nghĩ vấn đề.
He furrowed his brows, as if deep in thought.
#3
妹妹正在对着镜子画眉毛。
Em gái đang soi gương vẽ lông mày.
My younger sister is drawing her eyebrows in front of the mirror.
#4
他的眉宇间透着一股自信。
Giữa hai hàng lông mày của anh ấy toát lên sự tự tin.
There is an air of confidence between his brows.
#5
听到这个好消息,他高兴得眉开眼笑。
Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng cười rạng rỡ (mở mày mở mặt).
When he heard the good news, he beamed with joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây