眉
Gợi nhớ
Hình hàng lông phía trên mắt (目), trang điểm khuôn mặt, lông mày 眉.
Thành phần cấu tạo
眉
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (19)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lông mày
Ví dụ (5)
她的眉毛很浓。
Lông mày của cô ấy rất rậm.
他皱起眉头,似乎在思考问题。
Anh ấy cau mày, dường như đang suy nghĩ vấn đề.
妹妹正在对着镜子画眉毛。
Em gái đang soi gương vẽ lông mày.
他的眉宇间透着一股自信。
Giữa hai hàng lông mày của anh ấy toát lên sự tự tin.
听到这个好消息,他高兴得眉开眼笑。
Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng cười rạng rỡ (mở mày mở mặt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây