Hán Việt:BỘT••Loại từ:Tính từ
9 nét
一丨丶フフ丨一フノ
Không dùng lượng từ riêng
孛Bột+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勃
Đột ngột; mạnh mẽ
孛
Bột
Âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

勃
Đột ngột; mạnh mẽ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Đột ngột; mạnh mẽ
ENTiếng Anh:thriving, vigorous, sudden
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个假消息,他勃然大怒。
Nghe được tin giả này, anh ta đột ngột nổi giận lôi đình.
When he heard the false news, he flew into a rage.
#2
春天来了,大自然一片生机勃勃。
Mùa xuân đến rồi, thiên nhiên tràn trề sức sống mạnh mẽ.
Spring has arrived, and nature is full of vibrant life.
#3
我国的互联网技术正在蓬勃发展。
Công nghệ internet của nước ta đang phát triển vô cùng mạnh mẽ.
Our country's internet technology is developing vigorously.
#4
他心中勃发出一股强烈的热情。
Trong lòng anh ấy đột ngột bùng phát một niềm đam mê mãnh liệt.
A strong passion welled up in his heart.
#5
那个野心勃勃的年轻人想要改变世界。
Chàng thanh niên mang dã tâm mạnh mẽ đó muốn thay đổi thế giới.
That ambitious young man wants to change the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây