Hán Việt:BÁCH••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨ノ丶ノ丨フ一一
木Mộc+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
柏
cây bách; họ Bách; Berlin trong phiên âm
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)

白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

柏
cây bách (đọc bǎi); họ Bách
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “bǎi / bó / bò”VINghĩa:cây bách; họ Bách
ENTiếng Anh:cypress tree, cedar
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
院子里种着一棵老柏树。
Trong sân trồng một cây bách già.
There is an old cypress tree planted in the yard.
#2
松柏象征着坚韧不拔的精神。
Cây thông và cây bách tượng trưng cho tinh thần kiên cường bất khuất.
Pines and cypresses symbolize an unyielding spirit.
#3
柏树四季常青。
Cây bách bốn mùa xanh tươi.
Cypress trees stay green all year round.
#4
这套家具是用柏木做的。
Bộ đồ nội thất này được làm bằng gỗ bách.
This set of furniture is made of cypress wood.
#5
陵园里长满了高大的柏树。
Trong nghĩa trang mọc đầy những cây bách cao lớn.
The cemetery is full of tall cypress trees.
2
Thành tố phiên âm
Đa âm (多音字): đọc là “bǎi / bó / bò”VINghĩa:dùng trong 柏林 (Berlin, đọc bó) và một số tên riêng
ENTiếng Anh:transliteration for Berlin
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
柏林是德国的首都。
Berlin là thủ đô Đức.
Berlin is the capital of Germany.
#2
我想去柏林旅行。
Tôi muốn đi du lịch Berlin.
I want to travel to Berlin.
#3
柏林是德国的首都,也是一座历史名城。
Berlin là thủ đô của nước Đức và cũng là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
Berlin is the capital of Germany and also a famous historical city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây