柏林
bólín
Berlin
Hán việt: bá lâm
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Berlin
Ví dụ (3)
línshìguódeshǒu
Berlin là thủ đô của Đức.
zàilínxué
Anh ấy học ở Berlin.
xiǎnglín xíng
Tôi muốn đi du lịch Berlin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây