Hán Việt:HẰNG••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶丨一丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+亘Tuyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恒
kiên định, bền vững
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

亘
Tuyên
Xuyên suốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

恒
kiên định, bền vững
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:kiên định, bền vững
ENTiếng Anh:constant, persistent, permanent
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
只要有恒心,铁杵磨成针。
Chỉ cần có lòng kiên định, mài sắt cũng nên kim.
With perseverance, even an iron pestle can be ground into a needle.
#2
他持之以恒地锻炼身体。
Anh ấy kiên trì bền bỉ rèn luyện thân thể.
He exercises persistently.
#3
真理是永恒的。
Chân lý là vĩnh hằng (bền vững mãi mãi).
Truth is eternal.
#4
成功需要恒久不懈的努力。
Thành công đòi hỏi sự nỗ lực kiên định không ngừng nghỉ.
Success requires sustained and unremitting effort.
#5
做事没有恒心的人很难取得成功。
Người làm việc không có sự kiên định rất khó đạt được thành công.
People who lack perseverance in doing things find it hard to succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây