Hán Việt:BỒN••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ丶フノ丨フ丨丨一
分Phân+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
盆
chậu, bát
分
Phân
Chia / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

盆
cái chậu, bồn, vại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái chậu, bồn, vại.
ENTiếng Anh:Basin / Tub / Pot.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想买一个洗脸盆。
Tôi muốn mua một cái chậu rửa mặt.
I want to buy a washbasin.
#2
阳台上放着几盆花。
Trên ban công có đặt mấy chậu hoa.
There are several pots of flowers on the balcony.
#3
外面下起了倾盆大雨。
Bên ngoài trời mưa như trút nước (mưa như nghiêng chậu).
It started pouring rain outside.
#4
把脏衣服放到洗衣盆里。
Bỏ quần áo bẩn vào trong chậu giặt đi.
Put the dirty clothes in the washbasin.
#5
这个澡盆太小了,不够大。
Cái bồn tắm này nhỏ quá, không đủ lớn.
This bathtub is too small; it isn't big enough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây