Hán Việt:KIÊU••Loại từ:Tính từ
9 nét
フフ一ノ一ノ丶ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+乔Kiều
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
骄
kiêu ngạo, tự phụ
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

乔
Kiều
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

骄
kiêu ngạo, tự phụ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:kiêu ngạo, tự phụ
ENTiếng Anh:arrogant, proud, conceited
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他虽然取得了很大的成绩,但一点也不骄傲。
Mặc dù đã đạt được thành tích rất lớn, nhưng anh ấy không hề kiêu ngạo chút nào.
Although he has achieved a great deal, he is not arrogant at all.
#2
俗话说,骄兵必败。
Tục ngữ có câu, quân kiêu ngạo ắt sẽ thất bại.
As the saying goes, an arrogant army is bound to be defeated.
#3
年轻人应该做到胜不骄,败不馁。
Người trẻ tuổi nên làm được việc thắng không kiêu ngạo, bại không nản lòng.
Young people should remain humble in victory and undaunted in defeat.
#4
我们在工作中要保持不骄不躁的态度。
Chúng ta cần giữ thái độ không kiêu ngạo, không nóng vội trong công việc.
We should maintain an attitude of neither arrogance nor impatience in our work.
#5
他那骄横的态度让大家都很反感。
Thái độ kiêu ngạo và ngang ngược của anh ta khiến mọi người đều phản cảm.
His overbearing attitude made everyone dislike him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây