妹妹
Phân tích từ 妹妹
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:em gái (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
Ví dụ (8)
妹妹很可爱。
Em gái rất đáng yêu.
我有两个妹妹。
Tôi có hai người em gái.
妹妹喜欢洋娃娃。
Em gái thích búp bê tây.
妹妹在哭。
Em gái đang khóc.
这是我邻居的妹妹。
Đây là em gái nhà hàng xóm của tôi.
2
danh từ (tiếng lóng, thân mật)
Nghĩa:em gái (cách gọi thân mật, tán tỉnh các cô gái trẻ hoặc gọi người yêu).
Ví dụ (2)
林妹妹
Lâm muội muội (Nhân vật Lâm Đại Ngọc - hoặc cách gọi trêu chọc).
撩妹
Tán gái / Thả thính (liêu muội).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây