Hán Việt:THỰC••Loại từ:Động từ
9 nét
ノフ丨丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
饣Thực+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
蚀
ăn mòn; thực, nhật thực/nguyệt thực
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)

虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)

Hình ảnh minh họa

蚀
ăn mòn; thực, nhật thực/nguyệt thực
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:ăn mòn; thực, nhật thực/nguyệt thực
ENTiếng Anh:corrode, erode, eclipse
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天晚上发生了一次罕见的月蚀。
Tối qua đã xảy ra một hiện tượng nguyệt thực hiếm gặp.
A rare lunar eclipse occurred last night.
#2
这种金属很容易被酸液腐蚀。
Loại kim loại này rất dễ bị axit ăn mòn.
This metal is easily corroded by acid.
#3
海岸线受到了海水的严重侵蚀。
Đường bờ biển đã bị nước biển xâm thực (ăn mòn) nghiêm trọng.
The coastline has been severely eroded by seawater.
#4
大家戴上特制的眼镜观看日蚀。
Mọi người đeo kính đặc chế để xem nhật thực.
Everyone put on special glasses to watch the solar eclipse.
#5
这些铁管因为长期的锈蚀而破裂了。
Những ống sắt này bị nứt vỡ do rỉ sét ăn mòn lâu ngày.
These iron pipes cracked due to prolonged rusting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây