Hán Việt:THƯỢC••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ一一一丨ノフ一一
钅Kim+月Nguyệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
钥
chìa khóa; khóa; then chốt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)

月
Bộ Nguyệt
Trăng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

钥
chìa khóa; khóa; then chốt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yào / yuè”VINghĩa:chìa khóa; khóa; then chốt
ENTiếng Anh:key, lock, crucial factor
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我忘了带钥匙。
Tôi quên mang theo chìa khóa rồi.
I forgot to bring my keys.
#2
兴趣是开启知识大门的钥匙。
Đam mê là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa tri thức.
Interest is the key to the door of knowledge.
#3
请妥善保管您的数字密钥。
Vui lòng bảo quản an toàn mã khóa kỹ thuật số của bạn.
Please keep your digital key safe.
#4
这座城市是北方的锁钥。
Thành phố này là chìa khóa chiến lược của phương Bắc.
This city is the strategic gateway to the north.
#5
他通过钥匙孔往房间里看。
Anh ấy nhìn vào trong phòng qua lỗ khóa.
He looked into the room through the keyhole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây