钥匙
把
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 钥匙
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chìa khóa.
Ví dụ (8)
我不小心把钥匙锁在房间里了。
Tôi không cẩn thận làm khóa (bỏ quên) chìa khóa ở trong phòng rồi.
你看见我的车钥匙了吗?
Bạn có nhìn thấy chìa khóa xe của tôi đâu không?
出门前记得带钥匙。
Trước khi ra ngoài nhớ mang theo chìa khóa.
这把钥匙打不开那把锁。
Cái chìa khóa này không mở được cái ổ khóa kia.
请把备用钥匙给我。
Làm ơn đưa chìa khóa dự phòng cho tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây