Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 较
【較】
较
jiào
So sánh
Hán việt:
giác
Nét bút
一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
位
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 较
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
比较
bǐjiào
khá, tương đối
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:
So sánh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI