比较
Phân tích từ 比较
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:khá, khá là, tương đối (đứng trước tính từ để chỉ mức độ vừa phải, không quá cao).
Ví dụ (7)
今天比较冷。
Hôm nay khá là lạnh.
这个比较好。
Cái này tốt hơn (khá tốt).
我比较喜欢喝茶。
Tôi (tương đối) thích uống trà hơn.
这件衣服比较贵。
Bộ quần áo này khá đắt.
最近比较忙。
Dạo này khá bận.
2
động từ
Nghĩa:so sánh, đọ, so bì.
Ví dụ (6)
请比较一下这两个词。
Xin hãy so sánh hai từ này một chút.
不要跟别人比较。
Đừng so sánh với người khác.
把这两种方法比较比较。
Đem hai phương pháp này so sánh xem sao.
无法比较
Không thể so sánh được (Khập khiễng).
通过比较,我们发现了不同。
Thông qua so sánh, chúng tôi đã phát hiện ra điểm khác biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây