Hán Việt:TỶ GIẢO••Loại từ:Động từ, Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
比Tỉ • chữ 比+车Xa • chữ 较+交Giao • chữ 较
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

比较
khá, khá là, tương đối (đứng trước tính từ để chỉ mức độ vừa phải, không quá cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:khá, khá là, tương đối (đứng trước tính từ để chỉ mức độ vừa phải, không quá cao).
ENTiếng Anh:Quite / Relatively / Fairly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天比较冷。
Hôm nay khá là lạnh.
It's rather cold today.
#2
这个比较好。
Cái này tốt hơn (khá tốt).
This one is better.
#3
我比较喜欢喝茶。
Tôi (tương đối) thích uống trà hơn.
I rather prefer drinking tea.
#4
这件衣服比较贵。
Bộ quần áo này khá đắt.
This piece of clothing is rather expensive.
#5
最近比较忙。
Dạo này khá bận.
I've been rather busy lately.
2
Động từ
VINghĩa:so sánh, đọ, so bì.
ENTiếng Anh:To compare.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请比较一下这两个词。
Xin hãy so sánh hai từ này một chút.
Please compare these two words.
#2
不要跟别人比较。
Đừng so sánh với người khác.
Don't compare yourself with others.
#3
把这两种方法比较比较。
Đem hai phương pháp này so sánh xem sao.
Compare these two methods.
#4
这两件事情性质不同,根本无法比较。
Hai sự việc này có tính chất khác nhau, hoàn toàn không thể so sánh được.
They cannot be compared.
#5
通过比较,我们发现了不同。
Thông qua so sánh, chúng tôi đã phát hiện ra điểm khác biệt.
Through comparison, we discovered the differences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
