Hán Việt:KẾ••Loại từ:Động từ
10 nét
フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+米Mễ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
继
Tiếp tục; thừa kế
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh minh họa

继
Tiếp tục; thừa kế
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tiếp tục; thừa kế
ENTiếng Anh:continue; succeed; inherit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们必须继续努力,不能半途而废。
Chúng ta phải tiếp tục nỗ lực, không thể bỏ cuộc giữa chừng.
We must keep working hard and not give up halfway.
#2
他继承了父亲的巨额财产。
Anh ấy đã thừa kế khối tài sản khổng lồ của cha.
He inherited his father's huge fortune.
#3
谁将继任这家公司的总裁?
Ai sẽ kế nhiệm chức vụ chủ tịch của công ty này?
Who will succeed to the presidency of this company?
#4
我们要继承和发扬优秀的传统文化。
Chúng ta phải kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống tốt đẹp.
We should inherit and carry forward our fine traditional culture.
#5
战士们前仆后继地冲向敌阵。
Các chiến sĩ người trước ngã xuống, người sau tiếp tục xông vào trận địa địch.
The soldiers charged at the enemy lines one after another, undaunted by the sacrifices before them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây