Hán Việt:KẾ TỤC••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+米Mễ+卖Mại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

继续
tiếp tục, tiếp diễn, làm tiếp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tiếp tục, tiếp diễn, làm tiếp.
ENTiếng Anh:To continue, to go on, to proceed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
休息好了吗?我们要继续工作了。
Nghỉ ngơi xong chưa? Chúng ta phải tiếp tục làm việc rồi.
Have you had enough rest? We need to continue working.
#2
雨停了,我们可以继续赶路了。
Mưa tạnh rồi, chúng ta có thể tiếp tục lên đường.
The rain has stopped, so we can continue on our way.
#3
虽然遇到了困难,但他还是决定继续学习汉语。
Tuy gặp phải khó khăn, nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục học tiếng Trung.
Although he ran into difficulties, he still decided to continue studying Chinese.
#4
请继续说下去,我很想听。
Xin hãy tiếp tục nói đi, tôi rất muốn nghe.
Please go on—I really want to hear more.
#5
如果不喜欢这部电影,我们就不继续看了。
Nếu không thích bộ phim này, chúng ta sẽ không xem tiếp nữa.
If we don't like this movie, we won't keep watching it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

