Hán Việt:ĐÌNH••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶一ノノ一丨一フ丶
广Nghiễm+廷Chữ Đình
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
庭
Sân; tòa án
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)

廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
Hình ảnh minh họa

庭
Sân; tòa án
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Sân; tòa án
ENTiếng Anh:courtyard; court of law; hall
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个庭院里种满了花。
Trong sân này trồng đầy hoa.
This courtyard is filled with flowers.
#2
案件明天将要在法庭上审理。
Vụ án sẽ được xét xử tại tòa án vào ngày mai.
The case will be heard in court tomorrow.
#3
家庭是我们避风的港湾。
Gia đình là bến đỗ bình yên của chúng ta.
Family is the harbor where we find shelter.
#4
法官宣布正式开庭。
Thẩm phán tuyên bố chính thức mở phiên tòa.
The judge announced that the court was now in session.
#5
双方决定在庭外和解。
Hai bên quyết định hòa giải ngoài tòa.
Both sides decided to settle out of court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây