Hán Việt:GIA ĐÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
宀Miên • chữ 家+豕Thỉ • chữ 家+广Nghiễm • chữ 庭+廷Chữ Đình • chữ 庭
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

家庭
gia đình, hộ gia đình (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về đơn vị xã hội, hoàn cảnh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:gia đình, hộ gia đình (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về đơn vị xã hội, hoàn cảnh).
ENTiếng Anh:Family, household.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他出生在一个幸福的家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình hạnh phúc.
He was born into a happy family.
#2
家庭作业。
Bài tập về nhà (Bài tập gia đình).
Homework.
#3
每个人都爱自己的家庭。
Mỗi người đều yêu gia đình của mình.
Everyone loves their own family.
#4
由于家庭原因,他辞职了。
Vì lý do gia đình, anh ấy đã nghỉ việc.
He resigned for family reasons.
#5
我们需要招聘一名家庭教师。
Chúng tôi cần tuyển một gia sư (giáo viên gia đình).
We need to hire a private tutor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

