家庭
户, 个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 家庭
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:gia đình, hộ gia đình (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về đơn vị xã hội, hoàn cảnh).
Ví dụ (8)
他出生在一个幸福的家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình hạnh phúc.
家庭作业。
Bài tập về nhà (Bài tập gia đình).
每个人都爱自己的家庭。
Mỗi người đều yêu gia đình của mình.
由于家庭原因,他辞职了。
Vì lý do gia đình, anh ấy đã nghỉ việc.
我们需要招聘一名家庭教师。
Chúng tôi cần tuyển một gia sư (giáo viên gia đình).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây