Hán Việt:BÀNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
立Lập+方Phương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
旁
bên cạnh; khác, phụ
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

旁
bên cạnh; khác, phụ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:bên cạnh; khác, phụ
ENTiếng Anh:side; beside; other; lateral
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我坐在他旁边。
Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.
I sat beside him.
#2
请不要站在马路旁。
Xin đừng đứng ở bên đường.
Please don't stand by the roadside.
#3
小狗一直跟在我的身旁。
Chú chó nhỏ luôn đi theo bên cạnh tôi.
The puppy stayed by my side the whole time.
#4
他把书放在一旁,开始听音乐。
Anh ấy đặt quyển sách sang một bên và bắt đầu nghe nhạc.
He put the book aside and started listening to music.
#5
旁边的人都笑了。
Những người bên cạnh đều cười.
The people nearby all laughed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây