旁边
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 旁边
Định nghĩa
1
noun (location)
Nghĩa:bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí phương hướng).
Ví dụ (10)
请坐在我旁边。
Mời ngồi xuống bên cạnh tôi.
银行在学校旁边。
Ngân hàng nằm ở bên cạnh trường học.
你旁边的那个人是谁?
Người ở bên cạnh bạn là ai vậy?
把车停在路旁边。
Đỗ xe ở bên cạnh đường (ven đường).
我家就在公园旁边。
Nhà tôi ở ngay cạnh công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây