Hán Việt:KHOAN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶フ一丨丨丨フノフ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+苋Chữ Hiện
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
宽
Rộng lớn; khoan dung
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

苋
Chữ Hiện
Rau dền / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

宽
rộng, rộng rãi, rộng lượng, khoan dung.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rộng, rộng rãi, rộng lượng, khoan dung.
ENTiếng Anh:Wide / Broad / Lenient.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条马路很宽,可以并行四辆车。
Con đường này rất rộng, có thể đi song song bốn chiếc xe.
This road is wide enough for four cars to drive side by side.
#2
这条河比那条河宽多了。
Con sông này rộng hơn con sông kia nhiều.
This river is much wider than that one.
#3
他对人很宽厚,从不计较小事。
Anh ấy đối xử với mọi người rất rộng lượng (khoan hậu), không bao giờ tính toán chuyện nhỏ.
He is very generous and tolerant toward others, and never fusses over trivial matters.
#4
这件衣服太宽了,我穿不了。
Bộ quần áo này rộng quá, tôi mặc không vừa.
This piece of clothing is too loose for me to wear.
#5
我们要对犯错的人宽容一些。
Chúng ta nên khoan dung hơn một chút với người phạm lỗi.
We should be more tolerant of people who make mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây