宽松
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽松
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Rộng rãi
Ví dụ (3)
这件衣服很宽松。
Chiếc áo này rất rộng rãi.
她喜欢宽松的裤子。
Cô ấy thích quần rộng rãi.
宽松的衣服穿起来舒服。
Quần áo rộng rãi mặc vào thoải mái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây