Hán Việt:TÀN••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノフ丶一一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
歹Đãi+戋Tiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
残
tàn khuyết; còn sót lại; tàn nhẫn
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

残
tàn khuyết; còn sót lại; tàn nhẫn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:tàn khuyết; còn sót lại; tàn nhẫn
ENTiếng Anh:remnant; deficient; damaged; cruel
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那个残暴的统治者最终被推翻了。
Kẻ thống trị tàn bạo đó cuối cùng đã bị lật đổ.
That brutal ruler was ultimately overthrown.
#2
衣服上还有残留的污渍。
Trên quần áo vẫn còn sót lại vết bẩn.
There are still some leftover stains on the clothes.
#3
战争是非常残酷的。
Chiến tranh vô cùng tàn khốc.
War is extremely cruel.
#4
调查人员在海里发现了飞机的残骸。
Các nhà điều tra đã tìm thấy mảnh vỡ sót lại của máy bay dưới biển.
Investigators found the wreckage of the plane in the sea.
#5
虐待动物是一种残忍的行为。
Ngược đãi động vật là một hành vi tàn nhẫn.
Abusing animals is a cruel act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây