Hán Việt:TỶ TỶ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
女Nữ • chữ 姐+且Thả • chữ 姐
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

姐姐
chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
ENTiếng Anh:Older sister.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我有一个姐姐。
Tôi có một người chị gái.
I have an older sister.
#2
姐姐比我大三岁。
Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi.
My older sister is three years older than me.
#3
姐姐正在教我做饭。
Chị đang dạy tôi nấu cơm.
My older sister is teaching me how to cook.
#4
那是你姐姐吗?真漂亮。
Đó là chị gái bạn phải không? Đẹp quá.
Is that your older sister? She's really beautiful.
#5
我和姐姐都在学汉语。
Tôi và chị gái đều đang học tiếng Trung.
My older sister and I are both studying Chinese.
2
Từ xưng hô
VINghĩa:chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
ENTiếng Anh:Sister (polite address for a slightly older female friend/cousin).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我的表姐比我大两岁,就像亲姐姐一样。
Chị họ của tôi lớn hơn tôi hai tuổi, giống hệt như chị gái ruột vậy.
Female cousin.
#2
王姐姐,好久不见。
Chị Vương, lâu rồi không gặp.
Sister Wang, long time no see.
#3
邻居的大姐姐经常帮我补习。
Chị gái hàng xóm thường xuyên giúp tôi ôn bài.
The older girl next door often helps me with my studies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
