姐姐
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 姐姐
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
Ví dụ (6)
我有一个姐姐。
Tôi có một người chị gái.
姐姐比我大三岁。
Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi.
姐姐正在教我做饭。
Chị đang dạy tôi nấu cơm.
那是你姐姐吗?真漂亮。
Đó là chị gái bạn phải không? Đẹp quá.
我和姐姐都在学汉语。
Tôi và chị gái đều đang học tiếng Trung.
2
address term
Nghĩa:chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
Ví dụ (3)
表姐。
Chị họ (con của cô, dì, hoặc cậu).
王姐姐,好久不见。
Chị Vương, lâu rồi không gặp.
邻居的大姐姐经常帮我补习。
Chị gái hàng xóm thường xuyên giúp tôi ôn bài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây