姐姐
Phân tích từ 姐姐
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
Ví dụ (6)
我有一个姐姐。
Tôi có một người chị gái.
姐姐比我大三岁。
Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi.
姐姐正在教我做饭。
Chị đang dạy tôi nấu cơm.
那是你姐姐吗?真漂亮。
Đó là chị gái bạn phải không? Đẹp quá.
我和姐姐都在学汉语。
Tôi và chị gái đều đang học tiếng Trung.
2
từ xưng hô
Nghĩa:chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
Ví dụ (3)
表姐。
Chị họ (con của cô, dì, hoặc cậu).
王姐姐,好久不见。
Chị Vương, lâu rồi không gặp.
邻居的大姐姐经常帮我补习。
Chị gái hàng xóm thường xuyên giúp tôi ôn bài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây