Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
yuè
HSK 3
Đọc; duyệt qua
Hán Việt:DUYỆT••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+兑Giản thể từ 兌

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

阅
yuè
Đọc; duyệt qua
门
Bộ Môn (giản thể)mén
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
Bộ Môn (giản thể)
兑
Giản thể từ 兌duì
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Đọc; duyệt qua
ENTiếng Anh:read; review; inspect; experience
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这fèn份wénjiàn文件wǒ我yǐjīng已经shěnyuè审阅guò过le了。
Tài liệu này tôi đã xét duyệt qua rồi.
I have already reviewed this document.
#2
yuè阅hòu后qǐng请xiāohuǐ销毁。
Xin hãy tiêu hủy sau khi đọc.
Please destroy this after reading.
#3
túshūguǎn图书馆lǐ里yǒu有xǔduō许多yuèlǎnshì阅览室。
Trong thư viện có rất nhiều phòng đọc sách.
There are many reading rooms in the library.
#4
lǎoshī老师zhèngzài正在pīyuè批阅xuésheng学生de的shìjuàn试卷。
Giáo viên đang chấm duyệt bài thi của học sinh.
The teacher is grading the students' exam papers.
#5
guóqìngjié国庆节nàtiān那天jǔxíng举行le了shèngdà盛大de的yuèbīngshì阅兵式。
Vào ngày Quốc khánh đã tổ chức một buổi lễ duyệt binh hoành tráng.
A grand military parade was held on National Day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây