Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yuèdú
HSK 4
đọc, xem, đọc hiểu (trang trọng hơn 'Kàn' - 看).
Hán Việt:DUYỆT ĐỘC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
门Môn+兑Giản thể từ 兌+讠Ngôn+卖Mại

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

阅读
yuèdú
đọc, đọc hiểu, bài đọc
阅
yuè • duyệt
Đọc
门
Bộ Môn (giản thể)mén
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
Bộ Môn (giản thể)
兑
Giản thể từ 兌duì
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên trong)
读
dú • độc
đọc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
卖
Mạimài
Bán / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khép nhẹ cánh cửa phòng (门) để tâm trí vui vẻ (兑) lướt xem từng trang giấy (阅: duyệt - xem duyệt), đồng thời nhẩm theo từng lời văn chữ nghĩa (讠 và 卖 trong chữ 读: độc - đọc) — đó là quá trình "đọc hiểu" (阅读) sâu sắc một bài đọc.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:đọc, xem, đọc hiểu (trang trọng hơn 'Kàn' - 看).
ENTiếng Anh:To read (formal), to peruse.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们yào要yǎngchéng养成liánghǎo良好de的yuèdú阅读xíguàn习惯。
Chúng ta phải rèn luyện thói quen đọc sách tốt.
We should develop good reading habits.
#2
zhè这cì次kǎoshì考试de的yuèdú阅读lǐjiě理解bùfen部分hěn很nán难。
Phần đọc hiểu của kỳ thi lần này rất khó.
The reading comprehension section of this exam was very difficult.
#3
tā他xǐhuan喜欢zài在ānjìng安静de的dìfang地方yuèdú阅读。
Anh ấy thích đọc sách ở nơi yên tĩnh.
He likes reading in quiet places.
#4
qǐng请zǐxì仔细yuèdú阅读shuōmíngshū说明书。
Xin hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
Please read the instructions carefully.
#5
shùzì数字yuèdú阅读xiànzài现在fēicháng非常liúxíng流行。
Đọc sách kỹ thuật số (đọc online) hiện nay rất thịnh hành.
Digital reading is very popular now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây