Hán Việt:DUYỆT ĐỘC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
门Môn+兑Giản thể từ 兌+讠Ngôn+卖Mại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

阅读
đọc, xem, đọc hiểu (trang trọng hơn 'Kàn' - 看).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đọc, xem, đọc hiểu (trang trọng hơn 'Kàn' - 看).
ENTiếng Anh:To read (formal), to peruse.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要养成良好的阅读习惯。
Chúng ta phải rèn luyện thói quen đọc sách tốt.
We should develop good reading habits.
#2
这次考试的阅读理解部分很难。
Phần đọc hiểu của kỳ thi lần này rất khó.
The reading comprehension section of this exam was very difficult.
#3
他喜欢在安静的地方阅读。
Anh ấy thích đọc sách ở nơi yên tĩnh.
He likes reading in quiet places.
#4
请仔细阅读说明书。
Xin hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
Please read the instructions carefully.
#5
数字阅读现在非常流行。
Đọc sách kỹ thuật số (đọc online) hiện nay rất thịnh hành.
Digital reading is very popular now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

