Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shuāi / cuī
HSK 4
suy giảm, sa sút; yếu đi, suy yếu
Hán Việt:SUY••Loại từ:Động từ
10 nét
丶一丨フ一一ノ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
衣Y+口Khẩu+一Nhất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

衰
shuāi / cuī
suy giảm; yếu đi
衣
Bộ Yyī
Quần áo, y phục (giao nhau)
Bộ Y
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (giao nhau)
Bộ Khẩu
一
Bộ Nhấtyī
Số một, một nét ngang (giao nhau)
Mẹo nhớ nhanh:

Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “shuāi”
VINghĩa:suy giảm, sa sút; yếu đi, suy yếu
ENTiếng Anh:grade, rank, order; ancient coarse hemp mourning garments
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jīngjì经济zhèngzài正在shuāituì衰退。
Kinh tế đang suy thoái.
The economy is in decline.
#2
bìngrén病人de的shēntǐ身体shífēn十分shuāiruò衰弱。
Cơ thể của bệnh nhân vô cùng suy nhược.
The patient's body is extremely weak.
#3
suìyuè岁月shǐ使rén人shuāilǎo衰老。
Năm tháng làm con người già yếu đi.
The passing years make people grow old.
#4
zhè这gè个gǔlǎo古老de的chéngshì城市zhújiàn逐渐shuāiluò衰落le了。
Thành phố cổ này đã dần dần suy tàn.
This ancient city gradually declined.
#5
tā他chángqī长期áoyè熬夜,gǎnjué感觉zìjǐ自己wèi未lǎo老xiān先shuāi衰。
Anh ấy thức khuya trong thời gian dài, cảm thấy bản thân chưa già đã yếu.
He stays up late for long periods and feels as if he is aging prematurely.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “cuī”
VINghĩa:suy giảm; yếu đi
ENTiếng Anh:grade, rank, order; coarse hemp mourning garments (in ancient times)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
gǔdài古代shèhuì社会jiēcéng阶层děngjí等级sēnyán森严,gè各yǒu有děng等shuāi衰。
Các tầng lớp xã hội thời xưa có đẳng cấp nghiêm ngặt, mỗi bên có sự phân cấp khác nhau.
In ancient society, class hierarchies were rigid, with each rank having its own distinctions.
#2
zài在gǔdài古代,zǐnǚ子女yào要wèi为fùmǔ父母shǒu守zhǎn斩shuāi衰zhī之sàng丧。
Thời cổ đại, con cái phải chịu tang phục bằng gai thô cho cha mẹ.
In ancient times, children had to observe the highest degree of mourning in unhemmed sackcloth for their parents.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây