悦
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ
10
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hài lòng
Ví dụ (5)
听到这个好消息,大家脸上都露出了喜悦的笑容。
Nghe được tin tốt này, trên mặt mọi người đều nở nụ cười vui vẻ.
她的歌声非常悦耳。
Giọng hát của cô ấy vô cùng êm tai (nghe rất vui tai).
阅读一本好书能给人带来身心的愉悦。
Đọc một cuốn sách hay có thể mang lại sự vui vẻ, thư thái cho cả thể chất lẫn tinh thần.
这幅画的色彩搭配得很好,让人看了赏心悦目。
Màu sắc của bức tranh này phối hợp rất đẹp, khiến người xem cảm thấy vui mắt vui lòng.
对于这个安排,他似乎有些不悦。
Đối với sự sắp xếp này, anh ấy dường như có chút không hài lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây