Hán Việt:DUYỆT••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+兑Chữ Đoài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悦
vui vẻ, hài lòng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

兑
Chữ Đoài
Trao đổi, niềm vui / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

悦
vui vẻ, hài lòng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:vui vẻ, hài lòng
ENTiếng Anh:pleased; delighted; joyful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个好消息,大家脸上都露出了喜悦的笑容。
Nghe được tin tốt này, trên mặt mọi người đều nở nụ cười vui vẻ.
Upon hearing the good news, everyone broke into joyful smiles.
#2
她的歌声非常悦耳。
Giọng hát của cô ấy vô cùng êm tai (nghe rất vui tai).
Her singing voice is very pleasing to the ear.
#3
阅读一本好书能给人带来身心的愉悦。
Đọc một cuốn sách hay có thể mang lại sự vui vẻ, thư thái cho cả thể chất lẫn tinh thần.
Reading a good book can bring both physical and mental pleasure.
#4
这幅画的色彩搭配得很好,让人看了赏心悦目。
Màu sắc của bức tranh này phối hợp rất đẹp, khiến người xem cảm thấy vui mắt vui lòng.
The colors in this painting are beautifully matched, making it a pleasure to look at.
#5
对于这个安排,他似乎有些不悦。
Đối với sự sắp xếp này, anh ấy dường như có chút không hài lòng.
He seemed somewhat displeased with this arrangement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây