Hán Việt:HAO••Loại từ:Động từ
10 nét
一一一丨ノ丶ノ一一フ
Không dùng lượng từ riêng
耒Lỗi+毛Mao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
耗
tiêu hao, cạn kiệt
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

耗
tiêu hao, cạn kiệt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tiêu hao, cạn kiệt
ENTiếng Anh:consume; deplete; waste; news
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这项工程消耗了大量的资金。
Dự án này đã tiêu hao một lượng lớn vốn.
This project consumed a large amount of funds.
#2
他的耐心快要被耗尽了。
Sự kiên nhẫn của anh ấy sắp bị cạn kiệt rồi.
His patience is almost exhausted.
#3
解决这个问题耗费了我很多时间。
Việc giải quyết vấn đề này đã tiêu tốn của tôi rất nhiều thời gian.
Solving this problem took up a lot of my time.
#4
老式空调非常耗电。
Máy điều hòa kiểu cũ rất hao điện.
Old-fashioned air conditioners use a lot of electricity.
#5
企业内部的矛盾会导致严重的内耗。
Mâu thuẫn nội bộ trong doanh nghiệp sẽ dẫn đến sự tiêu hao nội lực nghiêm trọng.
Internal conflicts within a company can lead to serious internal friction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây