Hán Việt:ĐẢNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
一丨ノ丶丨丶ノフ一一
木Mộc+当Đương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
档
hồ sơ, tài liệu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

档
hồ sơ, tài liệu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hồ sơ, tài liệu
ENTiếng Anh:file; archives; record; grade; shelf
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这份文档发给我。
Xin hãy gửi tài liệu này cho tôi.
Please send me this document.
#2
他的个人档案在人事部。
Hồ sơ cá nhân của anh ấy ở phòng nhân sự.
His personal file is in the personnel department.
#3
这份重要文件需要立刻存档。
Tài liệu quan trọng này cần được lưu vào hồ sơ ngay lập tức.
This important document needs to be archived immediately.
#4
所有的旧合同都已经归档了。
Tất cả các hợp đồng cũ đều đã được lưu hồ sơ.
All the old contracts have already been filed away.
#5
医院已经为每位病人建档。
Bệnh viện đã lập hồ sơ cho mỗi bệnh nhân.
The hospital has created a file for every patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây