文档
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 文档
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu (trên máy tính)
Ví dụ (3)
请把文档保存到电脑里。
Hãy lưu tài liệu vào máy tính.
这个文档需要密码。
Tài liệu này cần mật khẩu.
她把文档发给了经理。
Cô ấy đã gửi tài liệu cho quản lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây