Hán Việt:NGOAN••Loại từ:Tính từ
10 nét
一一ノ丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
元Nguyên+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
顽
cứng đầu, nghịch ngợm
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

顽
cứng đầu, nghịch ngợm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cứng đầu, nghịch ngợm
ENTiếng Anh:stubborn; obstinate; naughty
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个孩子很顽皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
This child is very naughty.
#2
他的思想非常顽固。
Tư tưởng của ông ấy vô cùng cứng đầu.
His thinking is extremely stubborn.
#3
那个顽童打破了邻居的窗户。
Đứa trẻ nghịch ngợm đó đã làm vỡ cửa sổ của hàng xóm.
That naughty boy broke the neighbor's window.
#4
他们进行了顽强的抵抗。
Họ đã tiến hành một cuộc kháng cự kiên cường.
They put up stubborn resistance.
#5
敌人还在负隅顽抗。
Kẻ thù vẫn đang ngoan cố chống trả.
The enemy is still putting up desperate resistance from its last stronghold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây