Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
wán
HSK 4
cứng đầu, nghịch ngợm
Hán Việt:NGOAN••Loại từ:Tính từ
10 nét
一一ノ丨一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
元Nguyên+页Hiệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

顽
wán
cứng đầu, nghịch ngợm
元
Nguyênyuán
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:cứng đầu, nghịch ngợm
ENTiếng Anh:stubborn; obstinate; naughty
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这gè个háizi孩子hěn很wánpí顽皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
This child is very naughty.
#2
tā他de的sīxiǎng思想fēicháng非常wángù顽固。
Tư tưởng của ông ấy vô cùng cứng đầu.
His thinking is extremely stubborn.
#3
nà那gè个wántóng顽童dǎpò打破le了línjū邻居de的chuānghu窗户。
Đứa trẻ nghịch ngợm đó đã làm vỡ cửa sổ của hàng xóm.
That naughty boy broke the neighbor's window.
#4
tāmen他们jìnxíng进行le了wánqiáng顽强de的dǐkàng抵抗。
Họ đã tiến hành một cuộc kháng cự kiên cường.
They put up stubborn resistance.
#5
dírén敌人hái还zài在fù负yú隅wán顽kàng抗。
Kẻ thù vẫn đang ngoan cố chống trả.
The enemy is still putting up desperate resistance from its last stronghold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây