Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 顽皮
顽皮
wánpí
Nghịch ngợm
Hán việt:
ngoan bì
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 顽皮
皮
【pí】
Da
顽
【wán】
cứng đầu, nghịch ngợm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 顽皮
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Nghịch ngợm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI