Hán Việt:LƯỢNG••Loại từ:Động từ
10 nét
丶フ丶一丨フ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+京Kinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谅
hiểu, tha thứ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谅
hiểu, tha thứ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hiểu, tha thứ
ENTiếng Anh:forgive; understand; excuse; presume
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请原谅我的过错。
Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
Please forgive my mistake.
#2
希望你能谅解我的难处。
Hy vọng bạn có thể thông cảm cho nỗi khổ của tôi.
I hope you can understand my difficulties.
#3
父母总是很体谅孩子。
Cha mẹ luôn rất thấu hiểu cho con cái.
Parents are always very understanding toward their children.
#4
招待不周,请多见谅。
Tiếp đón không chu đáo, xin hãy lượng thứ.
Please forgive us for the inadequate hospitality.
#5
我无法原谅他昨天的行为。
Tôi không thể tha thứ cho hành vi ngày hôm qua của anh ấy.
I can't forgive what he did yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây