Hán Việt:CHUNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶一丨フ一丨ノ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
衣Y+中Trung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
衷
tâm tư, nội tâm
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)

中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (giao nhau)
Hình ảnh minh họa

衷
tâm tư, nội tâm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tâm tư, nội tâm
ENTiếng Anh:inner feelings; heart; sincere
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
无论遇到什么困难,我都不会忘记自己的初衷。
Dù gặp phải khó khăn gì, tôi cũng sẽ không quên tâm nguyện ban đầu của mình.
No matter what difficulties I encounter, I will never forget my original aspiration.
#2
他这么做一定有他的苦衷。
Anh ấy làm như vậy nhất định là có nỗi khổ tâm riêng.
He must have his own unspoken reasons for doing this.
#3
我对他取得了这么好的成绩表示由衷的祝贺。
Tôi gửi lời chúc mừng từ tận đáy lòng về thành tích rất tốt mà anh ấy đã đạt được.
I offer him my heartfelt congratulations on achieving such excellent results.
#4
看到那个可怜的孩子,他竟然无动于衷。
Nhìn thấy đứa bé đáng thương đó, anh ta vậy mà lại hoàn toàn thờ ơ (không chút động lòng).
Seeing that poor child, he remained completely indifferent.
#5
他的道歉听起来有些言不由衷。
Lời xin lỗi của anh ấy nghe có vẻ không thực tâm.
His apology sounded somewhat insincere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây