Hán Việt:TRÁP••Loại từ:Động từ
9 nét
丨フ一一一ノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+乏Phạp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
眨
Nháy mắt
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)

乏
Bộ Phạp
Hình chữ Chính (正) lật ngược (bên phải)
Hình ảnh minh họa

眨
chớp (mắt), nháy (mắt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chớp (mắt), nháy (mắt).
ENTiếng Anh:To blink / To wink.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
强光让他不停地眨眼睛。
Ánh sáng mạnh khiến anh ấy chớp mắt liên tục.
The bright light made him blink nonstop.
#2
他向我眨了眨眼,暗示我不要说话。
Anh ấy nháy mắt với tôi, ám chỉ tôi đừng nói gì.
He winked at me, signaling me not to speak.
#3
眨眼间,孩子们都长大了。
Trong nháy mắt (thoáng chốc), lũ trẻ đều đã lớn cả rồi.
In the blink of an eye, the children had all grown up.
#4
天上的星星一眨一眨的,像在跟我说话。
Những ngôi sao trên trời cứ nhấp nháy, giống như đang nói chuyện với tôi.
The stars in the sky were twinkling, as if they were talking to me.
#5
他撒谎时眼睛都不眨一下。
Hắn ta nói dối mà mắt không chớp lấy một cái (mặt tỉnh bơ).
He didn't even blink when he lied.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây