Hán Việt:TẨM••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶一フ一一丶フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+彐Kế+冖Mịch+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
浸
Ngâm, nhúng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay / âm đọc (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (ở giữa)

又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

浸
Ngâm, nhúng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Ngâm, nhúng
ENTiếng Anh:soak; immerse; steep
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这件衣服浸在水里。
Xin hãy ngâm bộ quần áo này trong nước.
Please soak this piece of clothing in water.
#2
把饼干浸在牛奶里吃更好吃。
Nhúng bánh quy vào sữa ăn sẽ ngon hơn.
Cookies taste better when dipped in milk.
#3
豆子需要先浸泡几个小时再煮。
Đậu cần phải được ngâm vài tiếng trước khi nấu.
The beans need to be soaked for a few hours before being cooked.
#4
她把脚浸入温水中,感觉非常舒服。
Cô ấy nhúng chân vào nước ấm, cảm thấy vô cùng thoải mái.
She immersed her feet in warm water and felt very comfortable.
#5
汗水浸湿了他的衬衫。
Mồ hôi đã thấm ướt đẫm áo sơ mi của anh ấy.
Sweat soaked his shirt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây