Hán Việt:LY••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丨ノ丨フ一一丨一一
犭Khuyển+里Lý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
狸
chồn, cầy; mèo rừng
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)

里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

狸
chồn, cầy; mèo rừng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chồn, cầy; mèo rừng
ENTiếng Anh:raccoon dog; wildcat; civet
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
森林里有一只狡猾的狐狸。
Trong rừng có một con cáo xảo quyệt.
There is a cunning fox in the forest.
#2
香狸的腺体可以用来提取香料。
Tuyến của cầy hương có thể được sử dụng để chiết xuất hương liệu.
The glands of the civet can be used to extract fragrance.
#3
果子狸是一种夜行动物。
Cầy vòi mốc (họ cầy hương) là một loài động vật sống về đêm.
The masked palm civet is a nocturnal animal.
#4
这只狸猫非常可爱,深受大家的喜爱。
Con mèo rừng (miêu ly) này rất dễ thương và được mọi người yêu mến.
This raccoon cat is very cute and much loved by everyone.
#5
河狸以其出色的筑坝能力而闻名。
Hải ly nổi tiếng với khả năng xây đập xuất sắc.
The beaver is famous for its remarkable dam-building ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây