Hán Việt:HAO••Loại từ:Động từ
10 nét
丨フ一一丨一ノフ丨一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+孝Hiếu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哮
Gầm, sủa
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哮
Gầm, sủa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Gầm, sủa
ENTiếng Anh:roar, howl, pant, wheeze
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狮子在草原上大声咆哮。
Con sư tử gầm lớn trên thảo nguyên.
The lion roared loudly across the grassland.
#2
狂风卷起咆哮的海浪。
Cuồng phong cuộn lên những con sóng biển gầm thét.
The raging wind whipped up the roaring waves.
#3
远处的野狗在夜色中狂哮。
Bầy chó hoang đằng xa sủa điên cuồng trong màn đêm.
In the night, wild dogs howled fiercely in the distance.
#4
老板生气地对员工咆哮。
Ông chủ tức giận gầm rống với nhân viên.
The boss roared angrily at the employees.
#5
狂风怒哮,暴雨倾盆。
Gió cuồng gầm thét, mưa đổ như trút nước.
The gale howled and the rain poured down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây