哮喘
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 哮喘
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hen, suyễn
Ví dụ (3)
他从小就有哮喘。
Anh ấy bị hen suyễn từ nhỏ.
哮喘发作时要使用吸入器。
Khi cơn hen phát tác cần dùng ống hít.
冷空气可能诱发哮喘。
Không khí lạnh có thể kích phát hen suyễn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây