哮喘
xiàochuǎn
Hen, suyễn
Hán việt: hao suyễn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Hen, suyễn

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI