Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
dàn / tán
HSK 4
đạn, viên đạn
Hán Việt:ĐÀN••Loại từ:Danh từ
11 nét
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+单Giản thể từ 單

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

弹
dàn / tán
đạn; bật, búng; gảy đàn
弓
Bộ Cunggōng
Cây cung (bên trái)
Bộ Cung
单
Giản thể từ 單dān
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “dàn”
VINghĩa:đạn, viên đạn
ENTiếng Anh:bullet, projectile, pellet, bomb
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zài在tán弹gāngqín钢琴。
Anh ấy đang đánh đàn piano.
He is playing the piano.
#2
zhè这bǎ把qiāng枪lǐ里méiyǒu没有zǐdàn子弹。
Trong khẩu súng này không có đạn.
There are no bullets in this gun.
#3
qiú球dàn弹le了huílái回来。
Quả bóng đã bật trở lại.
The ball bounced back.
#4
fēijī飞机tóu投xià下le了yì一méi枚zhàdàn炸弹。
Máy bay đã thả xuống một quả bom.
The plane dropped a bomb.
#5
zhè这zhǒng种cáiliào材料hěn很yǒu有tánxìng弹性。
Loại vật liệu này rất có tính đàn hồi.
This material is very elastic.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “tán”
VINghĩa:bật, búng; gảy đàn, đàn
ENTiếng Anh:to play string instruments, to pluck, to spring
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她huì会tán弹gāngqín钢琴。
Cô ấy biết đàn piano.
She can play the piano.
#2
tā他qīngqīng轻轻dàn弹le了yíxià一下qínxián琴弦。
Anh ấy búng nhẹ dây đàn một cái.
He gently plucked the string.
#3
bié别yòng用shǒu手dàn弹bōli玻璃。
Đừng dùng tay búng kính.
Don't flick the glass with your fingers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây