Hán Việt:VỊ••Loại từ:Động từ
11 nét
丶フ丨フ一丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+胃Chữ Trụ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谓
gọi là; nói rằng; cho là
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

胃
Chữ Trụ
Dạ dày / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谓
gọi là; nói rằng; cho là
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:gọi là; nói rằng; cho là
ENTiếng Anh:say, call, tell, mean
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这就是所谓的“朋友”吗?
Đây chính là cái gọi là "bạn bè" sao?
Is this what you call a "friend"?
#2
你知道何谓真正的幸福吗?
Bạn có biết thế nào gọi là hạnh phúc đích thực không?
Do you know what true happiness is?
#3
古人谓之“道”。
Người xưa gọi nó là "Đạo".
The ancients called it the "Dao."
#4
所谓成功,就是不断地努力。
Cái gọi là thành công, chỉ là sự không ngừng nỗ lực.
So-called success is the result of constant effort.
#5
人们常常把这种现象谓之奇迹。
Người ta thường gọi hiện tượng này là kỳ tích.
People often refer to this phenomenon as a miracle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây